Chủ Nhật, 19 tháng 3, 2017

Đồng hồ đo Kyoritsu 2017

Kho giá

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HOÀNG PHƯƠNGĐịa chỉ: Số 19, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu ,P.Thanh Nhàn , Q.Hai Bà Trưng , Hà Nôi.
Tel: 04.3215.1322 / fax: 04.3215.1323
Website : hoangphuongjsc.com
Hotline : 0944.240.317 / Email : Kinhdoanh1.hpe@gmail.com
Hotline : 0975.123.698 Email : Kinhdoanh2.hpe@gmail.com


Đồng hồ vạn năng Kyoritsu: Model 1009, 1011, 1012, 1018, 1018H, 1030, 1051, 1052, 1061, 1062, 1109s, 1110, 2000, 2001, 2012R.
Ampe kìm Kyoritsu: Model 200, 203, 2002PA, 2002R, 2031, 2040, 2007A, 2017, 2200, 2027, 2608A, 2805A, 2003A, Model 2009R, 2010, 2033, 2046R, 2055, 2056R, 2300R, 2500, 2412, 2413F, 2413R, 2431, 2432, 2433, 2433R, 2434.
Megomet - Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu: Model 3001B, 3005A, 3007A, 3021, 3022, 3023, 3025, 3131A, 3132A, 3161A, 3165, 3166, 3321A, 3121A, 3121B, 3122A, 3122B, 3123A, 3124, 3125, 3125A, 3126, 3127, 3128.
Đồng hồ đo điện trở đất - điện trở xuất Kyoritsu: Model 4106, 4118A, 4140.
Đồng hồ ghi dữ liệu dòng dò Kyoritsu: Model 5001, 5010, 5020.
Thiết bị đo cường độ ánh sáng Kyoritsu: Model 5201, 5202

Súng bắn nhiệt độ Kyoritsu: Model 5510
Thiết bị kiểm tra dòng dư Kyoritsu: Model 5402D, 5406A, 5410
1009, 1011, 1012, 1018, 1018H, 1030, 1051, 1052, 1061, 1062, 1109s, 1110, 2000, 2001, 2012R.
200, 203, 2002PA, 2002R, 2031, 2040, 2007A, 2017, 2200, 2027, 2608A, 2805A, 2003A, 2009R, 2010, 2033, 2046R, 2055, 2056R, 2300R, 2500, 2412, 2413F, 2413R, 2431, 2432, 2433, 2433R, 2434 , 3001B, 3005A, 3007A, 3021, 3022, 3023, 3025, 3131A, 3132A, 3161A, 3165, 3166, 3321A, 3121A, 3121B, 3122A, 3122B, 3123A, 3124, 3125, 3125A, 3126, 3127, 3128, 4106, 4118A, 4140,5001, 5010, 5020, 5201, 5202 ,5510 ,5402D, 5406A, 5410
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1009Đồng hồ đo Kyoritsu 1009
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1011Đồng hồ đo Kyoritsu 1011
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1012Đồng hồ đo Kyoritsu 1012
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1018Đồng hồ đo Kyoritsu 1018
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1018HĐồng hồ đo Kyoritsu 1018H
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019RĐồng hồ đo Kyoritsu 1019R
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021RĐồng hồ đo Kyoritsu 1021R
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030Đồng hồ đo Kyoritsu 1030
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051Đồng hồ đo Kyoritsu 1051
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052Đồng hồ đo Kyoritsu 1052
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061Đồng hồ đo Kyoritsu 1061
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062Đồng hồ đo Kyoritsu 1062
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109Đồng hồ đo Kyoritsu 1109
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1109SĐồng hồ đo Kyoritsu 1109S
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110Đồng hồ đo Kyoritsu 1110
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000Đồng hồ đo Kyoritsu 2000
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2001Đồng hồ đo Kyoritsu 2001
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RĐồng hồ đo Kyoritsu 2012R
Bút thử điện áp Kyoritsu
Bút thử điện áp Kyoritsu 1710Đồng hồ đo Kyoritsu 1710
Ampe kìm Kyoritsu
Ampe kìm Kyoritsu 2002PAĐồng hồ đo Kyoritsu 2002PA
Ampe kìm Kyoritsu 2002RĐồng hồ đo Kyoritsu 2002R
Ampe kìm Kyoritsu 2003AĐồng hồ đo Kyoritsu 2003A
Ampe kìm Kyoritsu 2007AĐồng hồ đo Kyoritsu 2007A
Ampe kìm Kyoritsu 2007RĐồng hồ đo Kyoritsu 2007R
Ampe kìm Kyoritsu 2009RĐồng hồ đo Kyoritsu 2009R
Ampe kìm Kyoritsu 2010Đồng hồ đo Kyoritsu 2010
Ampe kìm Kyoritsu 2117RĐồng hồ đo Kyoritsu 2117R
Ampe kìm Kyoritsu 2027Đồng hồ đo Kyoritsu 2027
Ampe kìm Kyoritsu 2200Đồng hồ đo Kyoritsu 2200
Ampe kìm Kyoritsu 2200RĐồng hồ đo Kyoritsu 2200R
Ampe kìm Kyoritsu 2210RĐồng hồ đo Kyoritsu 2210R
Ampe kìm Kyoritsu 2031Đồng hồ đo Kyoritsu 2031
Ampe kìm Kyoritsu 2033Đồng hồ đo Kyoritsu 2033
Ampe kìm Kyoritsu 2037Đồng hồ đo Kyoritsu 2037
Ampe kìm Kyoritsu 2040Đồng hồ đo Kyoritsu 2040
Ampe kìm Kyoritsu 2046RĐồng hồ đo Kyoritsu 2046R
Ampe kìm Kyoritsu 2055Đồng hồ đo Kyoritsu 2055
Ampe kìm Kyoritsu 2056RĐồng hồ đo Kyoritsu 2056R
Ampe kìm Kyoritsu 2300RĐồng hồ đo Kyoritsu 2300R
Ampe kìm Kyoritsu 2608AĐồng hồ đo Kyoritsu 2608A
Ampe kìm Kyoritsu 2500Đồng hồ đo Kyoritsu 2500
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu 2412Đồng hồ đo Kyoritsu 2412
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu 2413FĐồng hồ đo Kyoritsu 2413F
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu2413RĐồng hồ đo Kyoritsu2413R
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu 2431Đồng hồ đo Kyoritsu 2431
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu 2432Đồng hồ đo Kyoritsu 2432
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu 2433Đồng hồ đo Kyoritsu 2433
Ampe kìm đo dòng dò Kyoritsu 2434Đồng hồ đo Kyoritsu 2434
Đông hồ đo điện trở cách điện Megomet Kyoritsu
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3001VĐồng hồ đo Kyoritsu 3001V
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3001BĐồng hồ đo Kyoritsu 3001B
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005AĐồng hồ đo Kyoritsu 3005A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3007AĐồng hồ đo Kyoritsu 3007A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021Đồng hồ đo Kyoritsu 3021
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022Đồng hồ đo Kyoritsu 3022
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023Đồng hồ đo Kyoritsu 3023
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121AĐồng hồ đo Kyoritsu 3121A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122AĐồng hồ đo Kyoritsu 3122A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121BĐồng hồ đo Kyoritsu 3121B
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122BĐồng hồ đo Kyoritsu 3122B
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123AĐồng hồ đo Kyoritsu 3123A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124Đồng hồ đo Kyoritsu 3124
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025AĐồng hồ đo Kyoritsu 3025A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125AĐồng hồ đo Kyoritsu 3125A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3126Đồng hồ đo Kyoritsu 3126
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3127Đồng hồ đo Kyoritsu 3127
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128Đồng hồ đo Kyoritsu 3128
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131AĐồng hồ đo Kyoritsu 3131A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132AĐồng hồ đo Kyoritsu 3132A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161AĐồng hồ đo Kyoritsu 3161A
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165Đồng hồ đo Kyoritsu 3165
Đông hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166Đồng hồ đo Kyoritsu 3166
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu , Đồng hồ Teromet Kyoritsu
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4102AĐồng hồ đo Kyoritsu 4102A
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4102AHĐồng hồ đo Kyoritsu 4102AH
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4105AĐồng hồ đo Kyoritsu 4105A
Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4105AHĐồng hồ đo Kyoritsu 4105AH
Đồng hồ đo điện trở đất , Đồng hồ đo điện trở suất Kyoritsu
Đồng hồ đo điện trở đất , Đồng hồ đo điện trở suất Kyoritsu 4106Đồng hồ đo Kyoritsu 4106
Đồng hồ đo điện trở đất , Đồng hồ đo điện trở suất Kyoritsu 4118Đồng hồ đo Kyoritsu 4118
Đồng hồ đo điện trở đất , Đồng hồ đo điện trở suất Kyoritsu 4140Đồng hồ đo Kyoritsu 4140
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202Đồng hồ đo Kyoritsu 4202
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200Đồng hồ đo Kyoritsu 4200
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4300Đồng hồ đo Kyoritsu 4300
Đồng hồ tự ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu
Đồng hồ ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu 5001Đồng hồ đo Kyoritsu 5001
Đồng hồ ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu 5010Đồng hồ đo Kyoritsu 5010
Đồng hồ ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu 5020Đồng hồ đo Kyoritsu 5020
Đồng hồ đo cường độ ánh sáng Kyoritsu
Đồng hồ đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5201Đồng hồ đo Kyoritsu 5201
Đồng hồ đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5202Đồng hồ đo Kyoritsu 5202
Đồng hồ kiểm tra dòng rò Kyoritsu
Đồng hồ kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5402DĐồng hồ đo Kyoritsu 5402D
Đồng hồ kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5406AĐồng hồ đo Kyoritsu 5406A
Đồng hồ kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5410Đồng hồ đo Kyoritsu 5410
Súng đo nhiệt độ từ xa Kyoritsu
Đồng hồ đo nhiệt độ từ xa không tiếp xúc Kyoritsu 5510Đồng hồ đo Kyoritsu 5510
               Đồng hồ đo đa chức năng Kyoritsu
Đồng hồ đo đa chức năng Kyoritsu 6010AĐồng hồ đo Kyoritsu 6010A
Đồng hồ đo đa chức năng Kyoritsu 6010BĐồng hồ đo Kyoritsu 6010B
Đồng hồ đo đa chức năng Kyoritsu 6011AĐồng hồ đo Kyoritsu 6011A
Đồng hồ đo đa chức năng Kyoritsu 6016Đồng hồ đo Kyoritsu 6016
Đồng hồ đo đa chức năng Kyoritsu 6018Đồng hồ đo Kyoritsu 6018
Đồng hồ đo đa chức năng Kyoritsu 6050Đồng hồ đo Kyoritsu 6050
Đồng hồ đo đa chức năng Kyoritsu 6201AĐồng hồ đo Kyoritsu 6201A
Đồng hồ đo đa chức năng Kyoritsu 6202Đồng hồ đo Kyoritsu 6202
Đồng hồ đo phân tích công xuất đa năng Kyoritsu
Đồng hồ phân tích công xuất đa năng Kyoritsu 6305-00Đồng hồ đo Kyoritsu 6305-00
Đồng hồ phân tích công xuất đa năng Kyoritsu 6315-00Đồng hồ đo Kyoritsu 6315-00
Đồng hồ đo thứ pha Kyoritsu
Đồng hồ kiểm tra thứ tự pha Kyoritsu 8030Đồng hồ đo Kyoritsu 8030
Đồng hồ kiểm tra thứ tự pha Kyoritsu 8031Đồng hồ đo Kyoritsu 8031
Đồng hồ kiểm tra thứ tự pha Kyoritsu 8031FĐồng hồ đo Kyoritsu 8031F
Đồng hồ kiểm tra thứ tự pha Kyoritsu 8035Đồng hồ đo Kyoritsu 8035
Ampe kìm Kew Kyoritsu
Ampe kìm Kyoritsu K200Đồng hồ đo Kyoritsu K200
Ampe kìm Kyoritsu K203Đồng hồ đo Kyoritsu K203
Ampe kìm Kewtech KT200Đồng hồ đo Kewtech KT200
Ampe kìm Kyoritsu KT203Đồng hồ đo Kewtech KT203
Phụ kiện đồng hồ đo Kyoritsu
Kyoritsu 7066AKyoritsu 7066A
Kyoritsu 7060Kyoritsu 7060
Kyoritsu 7095AKyoritsu 7095A
Kyoritsu 8097Kyoritsu 8097
Kyoritsu 8125Kyoritsu 8125
Kyoritsu 8124Kyoritsu 8124
Kyoritsu 8126Kyoritsu 8126
Kyoritsu 8127Kyoritsu 8127
Kyoritsu 8128Kyoritsu 8128
Kyoritsu 8130Kyoritsu 8130
Kyoritsu 8143Kyoritsu 8143
Kyoritsu 8146Kyoritsu 8146
Kyoritsu 8147Kyoritsu 8147
Kyoritsu 8148Kyoritsu 8148
Kyoritsu 8216Kyoritsu 8216
Kyoritsu 8004Kyoritsu 8004
Kyoritsu 8008Kyoritsu 8008
Kyoritsu 7014Kyoritsu 7014
Kyoritsu 7122BKyoritsu 7122B
Kyoritsu 8129-01Kyoritsu 8129-01
Kyoritsu 8129-02Kyoritsu 8129-02
Kyoritsu 8129-03Kyoritsu 8129-03
Xin vui lòng liên hệ với phòng kinh doanh để được tư vấn và nhận được giá tốt nhất
Mr Tuấn : 0944.240.317 - Email : Kinhdoanh1.hpe@gmail.com
Mr Toàn : 0975.123.698 - Email : Kinhdoanh2.hpe@gmail.com

Thứ Tư, 22 tháng 2, 2017

Đồng hồ đo Kyoritsu , Thiết bị đo Kyoritsu , Đồng hồ đo Kew Kyoritsu , Thiết bị đo Kew Kyoritsu

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009, K1009; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018, K1018; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011, K1011; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012, K1012; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030, K1030; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051, K1051 (True RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052, K1052 (MEAN/RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1061, K1061 (True RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1062, K1062 (True RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S, K1109S; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1110, K1110; Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2000, K2000; Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001; Máy thử điện áp KYORITSU 1700, K1700; Máy thử điện áp KYORITSU 1710, K1710; Ampe kìm KYORITSU 2002PA, K2002PA (400/2000A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2003A, K2003A (2000A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2004, K2004 (200A); Ampe kìm KYORITSU 2007A, K2007A (400/600A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2009R, K2009R (400A/2000A, True RMS); Ampe kìm KYORITSU 2017, K2017 (200/600A); Ampe kìm KYORITSU 2031, K2031 (20/200A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2033, K2033 (40/300A); Ampe kìm KYORITSU 2040, K2040 (600A), Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2046R, K2046R (600A, True RMS); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055, K2055 (600/1000A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2056R (600/1000A) True Rms; Ampe kìm Kyoritsu 2200, K2200 (1000A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2300R, K2300R (100A); Ampe kìm KYORITSU 2608A, K2608A (300A), Ampe kìm KYORITSU 2805, K2805 (600A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2412, K2412 (Max 500A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2413F, K2413F (Max 1000A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2431, K2431 (200A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2432, K2432 (100A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2433, K2433 (400A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2434, K2434; Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3001B, K3001B (1000V/200MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3005A, K3005A (1000V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3007A, K3007A (1000V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3021, K3021 (1000V/2GΩ ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3022, K3022 (500V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3023, K3023 (1000V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3121A, K3121A (2500V/100GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3122A, K3122 (5000V/200GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3123A, K3123A (10kV/400GΩ ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3124, K3124 (10kV/100GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3125, K3125 (5kV/1TΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3126, K3126 (5kV/1TΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3128, K3128 (12kV/35TΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3131A, K3131A (1000V/400MΩ ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3132A, K3132A (1000V/400MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3146A, K3146A (125V/20MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3161A (500V/100MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3165 (500V/1000MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3166, K3166 (1000V/2000MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3315, K3315 (1000V/2000MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3316, K3316 (500V/100MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3321A, K3321A (1000V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điên, (Mêgôm mét), KYORITSU 3322A, K3322A (500V/100MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3323A, K3323A (100V/20MΩ); Thiết bị đo điện trở đất KYORITSU 4102A, K4102A (12/120/1200Ω); Thiết bị đo điện trở đất KYORITSU 4102AH,  (12/120/1200Ω); Thiết bị đo điện trở đất KYORITSU 4105A, K4105A (20/200/2000Ω); Thiết bị đo điện trở đất KYORITSU 4105AH,(20/200/2000Ω); Thiết bị đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106, K4106 (2Ω-200kΩ); Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200, K4200 (20Ω~1200Ω); Thiết bị ghi dữ liệu - Dòng rò KYORITSU 5001, K5001 (1A); Thiết bị ghi dữ liệu - Dòng rò KYORITSU 5010, K5010; Thiết bị ghi dữ liệu - Dòng dò KYORITSU 5020, (Power Quality); Máy đo cường độ sáng KYORITSU 5201, K5201 (19990 Lux); Máy đo cường độ sáng KYORITSU 5201, K5201 (19990 Lux); Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD KYORITSU 5402D, K5402D (250mA); Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD KYORITSU 5406A, K5406A (500mA); Thiết bị kiểm tra RCD KYORITSU 5410, K5410; Thiết bị đo nhiệt độ từ xa KYORITSU K5500 (-40 đến ~ 500 Độ C); Thiết bị đo tốc độ KYORITSU 5600, K5600; Thiết bị đo tốc độ KYORITSU 5601, K5601; Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010A, K6010A; Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010B, K6010B; Thiết bị đo phân tích công suất đa năng KYORITSU 6300-03; Thiết bị đo phân tích công suất đa năng KYORITSU 6310, K6310; Thiết bị đo chỉ thị pha KYORITSU 8030, K8030;







Nhà Phân Phối Đồng Hồ Đo Kyoritsu Japan
Công ty cổ phần thiết bị điện Hoàng Phương
Địa chỉ: Số 19, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu ,P.Thanh Nhàn ,
Q.Hai Bà Trưng , TP Hà Nôi.
MST: 0106798886
Tel: 04.3215.1322
Fax: 04.3215.1323
Email  : Kinhdoanh2.hpe@gmail.com
Skype: kinhdoanh2.hpe2gmail.com
Website http://hoangphuongjsc.com


Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009, K1009; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018, K1018; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011, K1011; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1012, K1012; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030, K1030; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051, K1051 (True RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052, K1052 (MEAN/RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1061, K1061 (True RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1062, K1062 (True RMS); Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S, K1109S; Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1110, K1110; Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2000, K2000; Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001, K2001; Máy thử điện áp KYORITSU 1700, K1700; Máy thử điện áp KYORITSU 1710, K1710; Ampe kìm KYORITSU 2002PA, K2002PA (400/2000A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2003A, K2003A (2000A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2004, K2004 (200A); Ampe kìm KYORITSU 2007A, K2007A (400/600A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2009R, K2009R (400A/2000A, True RMS); Ampe kìm KYORITSU 2017, K2017 (200/600A); Ampe kìm KYORITSU 2031, K2031 (20/200A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2033, K2033 (40/300A); Ampe kìm KYORITSU 2040, K2040 (600A), Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2046R, K2046R (600A, True RMS); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055, K2055 (600/1000A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU K2056R (600/1000A) True Rms; Ampe kìm Kyoritsu 2200, K2200 (1000A); Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2300R, K2300R (100A); Ampe kìm KYORITSU 2608A, K2608A (300A), Ampe kìm KYORITSU 2805, K2805 (600A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2412, K2412 (Max 500A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2413F, K2413F (Max 1000A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2431, K2431 (200A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2432, K2432 (100A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2433, K2433 (400A); Ampe kìm đo dòng dò KYORITSU 2434, K2434; Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3001B, K3001B (1000V/200MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3005A, K3005A (1000V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét) KYORITSU 3007A, K3007A (1000V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3021, K3021 (1000V/2GΩ ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3022, K3022 (500V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3023, K3023 (1000V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3121A, K3121A (2500V/100GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3122A, K3122 (5000V/200GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3123A, K3123A (10kV/400GΩ ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3124, K3124 (10kV/100GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3125, K3125 (5kV/1TΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3126, K3126 (5kV/1TΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3128, K3128 (12kV/35TΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3131A, K3131A (1000V/400MΩ ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3132A, K3132A (1000V/400MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3146A, K3146A (125V/20MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3161A (500V/100MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3165 (500V/1000MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3166, K3166 (1000V/2000MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3315, K3315 (1000V/2000MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3316, K3316 (500V/100MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3321A, K3321A (1000V/2GΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điên, (Mêgôm mét), KYORITSU 3322A, K3322A (500V/100MΩ); Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3323A, K3323A (100V/20MΩ); Thiết bị đo điện trở đất KYORITSU 4102A, K4102A (12/120/1200Ω); Thiết bị đo điện trở đất KYORITSU 4102AH,  (12/120/1200Ω); Thiết bị đo điện trở đất KYORITSU 4105A, K4105A (20/200/2000Ω); Thiết bị đo điện trở đất KYORITSU 4105AH,(20/200/2000Ω); Thiết bị đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106, K4106 (2Ω-200kΩ); Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200, K4200 (20Ω~1200Ω); Thiết bị ghi dữ liệu - Dòng rò KYORITSU 5001, K5001 (1A); Thiết bị ghi dữ liệu - Dòng rò KYORITSU 5010, K5010; Thiết bị ghi dữ liệu - Dòng dò KYORITSU 5020, (Power Quality); Máy đo cường độ sáng KYORITSU 5201, K5201 (19990 Lux); Máy đo cường độ sáng KYORITSU 5201, K5201 (19990 Lux); Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD KYORITSU 5402D, K5402D (250mA); Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD KYORITSU 5406A, K5406A (500mA); Thiết bị kiểm tra RCD KYORITSU 5410, K5410; Thiết bị đo nhiệt độ từ xa KYORITSU K5500 (-40 đến ~ 500 Độ C); Thiết bị đo tốc độ KYORITSU 5600, K5600; Thiết bị đo tốc độ KYORITSU 5601, K5601; Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010A, K6010A; Thiết bị đo đa năng KYORITSU 6010B, K6010B; Thiết bị đo phân tích công suất đa năng KYORITSU 6300-03; Thiết bị đo phân tích công suất đa năng KYORITSU 6310, K6310; Thiết bị đo chỉ thị pha KYORITSU 8030, K8030;   


  Xin vui lòng liên hệ để được hỗ trợ tốt nhất
Công ty cổ phần thiết bị điện Hoàng Phương
Địa chỉ: Số 19, ngõ 44, phố Võ Thị Sáu ,P.Thanh Nhàn ,
Q.Hai Bà Trưng , TP Hà Nôi.
MST: 0106798886
Tel: 04.3215.1322
Fax: 04.3215.1323
Email  : Kinhdoanh2.hpe@gmail.com
Skype: kinhdoanh2.hpe@gmail.com
Website http://hoangphuongjsc.com